Chi tiết tin - Sở Y tế
DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ ĐÃ CÔNG BỐ ĐỦ ĐIỀU KIỆN TIÊM CHỦNG TỈNH QUẢNG TRỊ
|
TT |
Loại hình cơ sở |
Tự công bố |
Địa chỉ |
Số thông báo |
Hình thức |
|||
|
Tên cơ sở |
Ngày/tháng/năm đăng tải trên Cổng thông tin của Sở Y tế |
Trước sáp nhập |
Sau sáp nhập |
|||||
|
A. Các cơ sở nhà nước |
||||||||
|
1 |
|
Trạm Y tế phường Nam Đông Hà |
14/04/2026 |
|
Số 23 đường Duy Tân, phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
1949/TB-SYT |
TCMR |
|
|
2 |
|
Trạm Y tế xã Nam Gianh |
15/04/2026 |
|
Thôn Thanh Tân, xã Nam Gianh, tỉnh Quảng trị |
2011/TB-SYT |
TCMR |
|
|
3 |
|
Điểm Trạm Y tế Quảng Minh |
15/04/2026 |
|
Thôn Nam, xã Nam Gianh, tỉnh Quảng Trị |
2014/TB-SYT |
TCMR |
|
|
4 |
|
Điểm Trạm Y tế Quảng Văn |
15/04/2026 |
|
Thôn La Hà Nam, xã Nam Gianh, tỉnh Quảng Trị |
1985/TB-SYT |
TCMR |
|
|
5 |
|
Điểm trạm Y tế Quảng Lộc |
15/04/2026 |
|
Thôn Vĩnh Lộc, xã Nam Gianh, tỉnh Quảng Trị |
2013/TB-SYT |
TCMR |
|
|
6 |
|
Trạm Y tế xã Nam Ba Đồn - Điểm y tế Quảng Sơn |
16/04/2026 |
|
Thôn Minh Sơn, xã Nam Ba Đồn, tỉnh Quảng Trị |
2020/TB-SYT |
TCMR |
|
|
7 |
|
Trạm Y tế xã Nam Ba Đồn - Điểm y tế Quảng Thủy |
16/04/2026 |
|
Thôn Thượng Thủy, xã Nam Ba Đồn, tỉnh Quảng Trị |
2019/TB-SYT |
TCMR |
|
|
8 |
|
Trạm Y tế xã Nam Ba Đồn - Điểm y tế Quảng Tiên |
16/04/2026 |
|
Thôn Long Trung, xã Nam Ba Đồn, tỉnh Quảng Trị |
2022/TB-SYT |
TCMR |
|
|
9 |
|
Trạm Y tế xã Nam Ba Đồn - Điểm y tế Quảng Tân |
16/04/2026 |
|
Thôn Tân Hóa, xã Nam Ba Đồn, tỉnh Quảng Trị |
2021/TB-SYT |
TCMR |
|
|
10 |
|
Trạm Y tế xã Nam Ba Đồn |
16/04/2026 |
|
Thôn Thượng Thôn, xã Nam Ba Đồn, tỉnh Quảng Trị |
2023/TB-SYT |
TCMR |
|
|
11 |
|
Trạm Y tế phường Ba Đồn - Điểm khám bệnh số 3 |
16/04/2026 |
|
TDP Vân Nam, phường Ba Đồn, tỉnh Quảng Trị |
2018/TB-SYT |
TCMR |
|
|
12 |
|
Trạm Y tế phường Ba Đồn - Điểm Khám bệnh số 2 |
16/04/2026 |
|
TDP3, phường Ba Đồn, tỉnh Quảng Trị |
2017/TB-SYT |
TCMR |
|
|
13 |
|
Trạm Y tế phường Ba Đồn - Điểm Khám bệnh số 1 |
16/04/2026 |
|
TDP Trường Sơn, phường Ba Đồn, tỉnh Quảng Trị |
2015/TB-SYT |
TCMR |
|
|
14 |
|
Trạm Y tế phường Ba Đồn |
16/04/2026 |
|
Khu phố 3, phường Ba Đồn, tỉnh Quảng Trị |
2016/TB-SYT |
TCMR |
|
|
15 |
|
Trạm Y tế xã Hòa Trạch |
17/04/2026 |
|
Thôn Phúc Kiều, xã Hòa Trạch, tỉnh Quảng Tri |
2076/TB-SYT |
TCMR |
|
|
16 |
|
Trạm Y tế xã Hòa Trạch - Điểm TYT Cảnh Dương |
17/04/2026 |
|
ThônThượng Giang, xã Hòa Trạch, tỉnh Quảng Tri |
2074/TB-SYT |
TCMR |
|
|
17 |
|
Trạm Y tế xã Hòa Trạch - Điểm TYT Quảng Châu |
17/04/2026 |
|
Thôn Trung Minh, xã Hòa Trạch, tỉnh Quảng Tri |
2075/TB-SYT |
TCMR |
|
|
18 |
|
Trạm Y tế xã Tân Gianh |
20/04/2026 |
|
Thôn Thu Trường, xã Tân Gianh, tỉnh Quảng Trị |
2094/TB-SYT |
TCMR |
|
|
19 |
|
Trạm Y tế xã Tân Gianh - Điểm Trạm số 01 |
20/04/2026 |
|
Thôn Phù Ninh, xã Tân Gianh, tỉnh Quảng Trị |
2093/TB-SYT |
TCMR |
|
|
20 |
|
Trạm Y tế xã Tân Gianh - Điểm Trạm số 02 |
20/04/2026 |
|
Thôn Cấp Sơn, xã Tân Gianh, tỉnh Quảng Trị |
2095/TB-SYT |
TCMR |
|
|
21 |
|
TYT xã Trung Thuần |
21/04/2026 |
|
Thôn Hải Lưu, xã Trung Thuần, tỉnh Quảng Trị |
2138/TB-SYT |
TCMR |
|
|
22 |
|
TYT xã Trung Thuần - Điểm trạm Quảng Thạch |
21/04/2026 |
|
Thôn 5, xã Trung Thuần, tỉnh Quảng Trị |
2137/TB-SYT |
TCMR |
|
|
23 |
|
TYT xã Trung Thuần - Điểm trạm Quảng Lưu |
21/04/2026 |
|
Thôn Vân Tiền, xã Trung Thuần, tỉnh Quảng Trị |
2139/TB-SYT |
TCMR |
|
|
24 |
|
TYT xã Ba Lòng |
24/04/2026 |
|
Thôn Đá Nổi, xã Ba Lòng, tỉnh Quảng Trị |
2201/TB-SYT |
TCMR |
|
|
25 |
|
TYT xã Ba Lòng - Điểm Trạm Triệu Nguyên |
24/04/2026 |
|
Thôn Đá Nổi, xã Ba Lòng, tỉnh Quảng Trị |
2202/TB-SYT |
TCMR |
|
|
26 |
|
TYT xã Cửa Tùng |
24/04/2026 |
|
Thôn An Hòa 2, xã Cửa Tùng, tỉnh Quảng Trị |
2211/TB-SYT |
TCMR |
|
|
27 |
|
TYT xã Cửa Tùng - Điểm trạm Vĩnh Giang |
24/04/2026 |
|
Thôn Tân Mỹ, xã Cửa Tùng, tỉnh Quảng Trị |
2209/TB-SYT |
TCMR |
|
|
28 |
|
TYT xã Cửa Tùng - Điểm trạm Kim Thạch |
24/04/2026 |
|
Thôn An Đông, xã Cửa Tùng, tỉnh Quảng Trị |
2203/TB-SYT |
TCMR |
|
|
29 |
|
TYT xã Cửa Tùng - Điểm trạm Hiền Thành |
24/04/2026 |
|
Thôn Liêm Công Tây, xã Cửa Tùng, tỉnh Quảng Trị |
2210/TB-SYT |
TCMR |
|
|
30 |
|
TYT xã Vĩnh Hoàng |
24/04/2026 |
|
Thôn Huỳnh Công Đông, xã Vĩnh Hoàng, tỉnh Quảng Trị |
2204/TB-SYT |
TCMR |
|
|
31 |
|
TYT xã Vĩnh Hoàng - Điểm Trạm Vĩnh Thái |
24/04/2026 |
|
Thôn Thử Luật, xã Vĩnh Hoàng, tỉnh Quảng Trị |
2205/TB-SYT |
TCMR |
|
|
32 |
|
TYT xã Vĩnh Hoàng - Điểm Trạm Vĩnh Hòa |
24/04/2026 |
|
Thôn Hòa Bình, xã Vĩnh Hoàng, tỉnh Quảng Trị |
2214/TB-SYT |
TCMR |
|
|
33 |
|
TYT xã Vĩnh Hoàng - Điểm Trạm Vĩnh Tú |
24/04/2026 |
|
Thôn Tây 3, xã Vĩnh Hoàng, tỉnh Quảng Trị |
2212/TB-SYT |
TCMR |
|
|
34 |
|
TYT xã Phú Trạch |
24/04/2026 |
|
Thôn Phúc Lộc 3, xã Phú Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2213/TB-SYT |
TCMR |
|
|
35 |
|
TYT xã Phú Trạch - Điểm trạm y tế Quảng Đông |
24/04/2026 |
|
Thôn Minh Sơn, xã Phú Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2207/TB-SYT |
TCMR |
|
|
36 |
|
TYT xã Phú Trạch - Điểm trạm y tế Quảng Hợp |
24/04/2026 |
|
Thôn Hợp Trung, xã Phú Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2208/TB-SYT |
TCMR |
|
|
37 |
|
TYT xã Phú Trạch - Điểm trạm y tế Quảng Kim |
24/04/2026 |
|
Thôn 1, xã Phú Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2206/TB-SYT |
TCMR |
|
|
38 |
|
TYT xã Bến Hải |
22/04/2026 |
|
Thôn Hải Chữ, xã Bến Hải, tỉnh Quảng Trị |
2168/TB-SYT |
TCMR |
|
|
39 |
|
TYT xã Bến Hải - Điểm Trạm Trung Sơn |
22/04/2026 |
|
Thôn Kinh Môn, xã Bến Hải, tỉnh Quảng Trị |
2169/TB-SYT |
TCMR |
|
|
40 |
|
TYT xã Bến Hải - Điểm Trạm Trung Giang |
22/04/2026 |
|
Thôn Thủy Bạn, xã Bến Hải, tỉnh Quảng Trị |
2170/TB-SYT |
TCMR |
|
|
41 |
|
TYT xã Nam Hải Lăng |
24/04/2026 |
|
Thôn Đông Sơn, xã Nam Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị |
2237/TB-SYT |
TCMR |
|
|
42 |
|
TYT xã Nam Hải Lăng - Điểm trạm Hải Phong |
24/04/2026 |
|
Thôn Văn Quy, xã Nam Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị |
2234/TB-SYT |
TCMR |
|
|
43 |
|
TYT xã Nam Hải Lăng - Điểm trạm Hải Chánh |
24/04/2026 |
|
Thôn Mỹ Chánh, xã Nam Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị |
2239/TB-SYT |
TCMR |
|
|
44 |
|
TYT xã Hướng Phùng |
24/04/2026 |
|
Thôn Xa Ry, xã Hướng Phùng, tỉnh Quảng Trị |
2225/TB-SYT |
TCMR |
|
|
45 |
|
TYT xã Hướng Phùng - Điểm Trạm Hướng Linh |
24/04/2026 |
|
Thôn Hoong Mới, xã Hướng Phùng, tỉnh Quảng Trị |
2226/TB-SYT |
TCMR |
|
|
46 |
|
TYT xã Hướng Phùng - Điểm Trạm Hướng Sơn |
24/04/2026 |
|
Thôn Nguồn Rào - Pin, xã Hướng Phùng, tỉnh Quảng Trị |
2224/TB-SYT |
TCMR |
|
|
47 |
|
Trạm Y tế phường Bắc Gianh |
24/04/2026 |
|
TDP Minh Phượng, Bắc Gianh, Quảng Trị |
2264/TB-SYT |
TCMR |
|
|
48 |
|
Trạm Y tế phường Bắc Gianh - Điểm Trạm Y tế Quảng Phúc |
24/04/2026 |
|
TDP Diên Phúc, phường Bắc Gianh, tỉnh Quảng Trị |
2263/TB-SYT |
TCMR |
|
|
49 |
|
Trạm Y tế phường Bắc Gianh - Điểm Trạm Y tế Quảng Thuận |
24/04/2026 |
|
TDP Đồng Môn, phường Bắc Gianh, tỉnh Quảng Trị |
2259/TB-SYT |
TCMR |
|
|
50 |
|
Trạm Y tế phường Bắc Gianh - Điểm Trạm Y tế Quảng Thọ |
24/04/2026 |
|
TDP Minh Lợi, Quảng Thọ, tỉnh Quảng Trị |
2262/TB-SYT |
TCMR |
|
|
51 |
|
Trạm Y tế xã Gio Linh - Điểm trạm Gio Linh |
24/04/2026 |
|
Thôn 5, xã Gio Linh, tỉnh Quảng Trị |
2256/TB-SYT |
TCMR |
|
|
52 |
|
Trạm Y tế xã Gio Linh - Điểm trạm Gio Quang |
24/04/2026 |
|
Thôn Tân Kỳ, xã Gio Linh, tỉnh Quảng Trị |
2260/TB-SYT |
TCMR |
|
|
53 |
|
Trạm Y tế xã Gio Linh - Điểm trạm Phong Bình |
24/04/2026 |
|
Thôn Gia Môn, xã Gio Linh, tỉnh Quảng Trị |
2257/TB-SYT |
TCMR |
|
|
54 |
|
Trạm Y tế xã Gio Linh - Điểm trạm Gio Mỹ |
24/04/2026 |
|
Thôn Nhĩ Thượng, xã Gio Linh, tỉnh Quảng Trị |
2261/TB-SYT |
TCMR |
|
|
55 |
|
Trạm Y tế xã Bến Quan |
24/04/2026 |
|
Thôn Khe Hó Trù, xã Bến Quan, tỉnh Quảng Trị |
2269/TB-SYT |
TCMR |
|
|
56 |
|
Trạm Y tế xã Bến Quan - Điểm trạm Vĩnh Khuê |
24/04/2026 |
|
Thôn Khe Cát, xã Bến Quan, tỉnh Quảng Trị |
2268/TB-SYT |
TCMR |
|
|
57 |
|
Trạm Y tế xã Bến Quan - Điểm trạm Vĩnh Ô |
24/04/2026 |
|
Thôn Xóm Mới, xã Bến Quan, tỉnh Quảng Trị |
2258/TB-SYT |
TCMR |
|
|
58 |
|
Trạm Y tế xã Bến Quan - Điểm trạm Bến Quan |
24/04/2026 |
|
Thôn 1, xã Bến Quan, tỉnh Quảng Trị |
2255/TB-SYT |
TCMR |
|
|
59 |
|
Trạm Y tế xã Ninh Châu |
28/04/2026 |
|
Thôn Hiển Vinh, xã Ninh Châu, tỉnh Quảng Trị |
2330/TB-SYT |
TCMR |
|
|
60 |
|
Trạm Y tế xã Ninh Châu - Điểm trạm Tân Ninh |
28/04/2026 |
|
Thôn Nguyệt Áng, xã Ninh Châu, tỉnh Quảng Trị |
2329/TB-SYT |
TCMR |
|
|
61 |
|
Trạm Y tế xã Ninh Châu - Điểm trạm Gia Ninh |
28/04/2026 |
|
Thôn Bắc Ngũ, xã Ninh Châu, tỉnh Quảng Trị |
2331/TB-SYT |
TCMR |
|
|
62 |
|
Trạm Y tế xã Ninh Châu - Điểm trạm Hải Ninh |
28/04/2026 |
|
Thôn Hiển Trung, xã Ninh Châu, tỉnh Quảng Trị |
2328/TB-SYT |
TCMR |
|
|
63 |
|
Trạm Y tế xã Tân Lập |
28/04/2026 |
|
Thôn Tân Tài, xã Tân Lập, tỉnh Quảng Trị |
2313/TB-SYT |
TCMR |
|
|
64 |
|
Trạm Y tế xã Tân Lập - Điểm trạm Tân Liên |
28/04/2026 |
|
Thôn Tân Hòa, xã Tân Lập, tỉnh Quảng Trị |
2306/TB-SYT |
TCMR |
|
|
65 |
|
Trạm Y tế xã Tân Lập - Điểm trạm Hướng Lộc |
28/04/2026 |
|
Thôn Ta Xía, xã Tân Lập, tỉnh Quảng Trị |
2315/TB-SYT |
TCMR |
|
|
66 |
|
Trạm Y tế xã Phong Nha |
28/04/2026 |
|
TDP Cù Lạc 1, xã Phong Nha, tỉnh Quảng Trị |
2333/TB-SYT |
TCMR |
|
|
67 |
|
Trạm Y tế xã Phong Nha - Điểm Trạm Y tế Lâm Trạch |
28/04/2026 |
|
Thôn 3 Lâm Trạch, xã Phong Nha, tỉnh Quảng Trị |
2334/TB-SYT |
TCMR |
|
|
68 |
|
Trạm Y tế xã Phong Nha - Điểm Trạm Y tế Phúc Trạch |
28/04/2026 |
|
Thôn 4 Phúc Đồng, xã Phong Nha, tỉnh Quảng Trị |
2332/TB-SYT |
TCMR |
|
|
69 |
|
Trạm Y tế xã Phong Nha - Điểm Trạm Y tế Xuân Trạch |
28/04/2026 |
|
Thôn 5 Xuân Trạch, xã Phong Nha, tỉnh Quảng Trị |
2335/TB-SYT |
TCMR |
|
|
70 |
|
Trạm Y tế phường Đồng Sơn |
29/04/2026 |
|
TDP 7, phường Đồng Sơn, tỉnh Quảng Trị |
2357/TB-SYT |
TCMR |
|
|
71 |
|
Trạm Y tế phường Đồng Sơn - Điểm Trạm Y tế số 1 |
29/04/2026 |
|
TDP 2 Phương Xuân, phường Đồng Sơn, tỉnh Quảng Trị |
2358/TB-SYT |
TCMR |
|
|
72 |
|
Trạm Y tế phường Đồng Sơn - Điểm Trạm Y tế số 2 |
29/04/2026 |
|
TDP Trung Nghĩa 4, phường Đồng Sơn, tỉnh Quảng Trị |
2361/TB-SYT |
TCMR |
|
|
73 |
|
Trạm Y tế phường Đồng Sơn - Điểm Trạm Y tế số 3 |
29/04/2026 |
|
TDP Thuận Ninh, phường Đồng Sơn, tỉnh Quảng Trị |
2359/TB-SYT |
TCMR |
|
|
74 |
|
Trạm Y tế xã Triệu Cơ |
29/04/2026 |
|
Thôn Đồng Tâm 1, xã Triệu Cơ, tỉnh Quảng Trị |
2366/TB-SYT |
TCMR |
|
|
75 |
|
Trạm Y tế xã Triệu Cơ - Điểm Trạm số 01 |
29/04/2026 |
|
Thôn Ngô Xá Đông, xã Triệu Cơ, tỉnh Quảng Trị |
2368/TB-SYT |
TCMR |
|
|
76 |
|
Trạm Y tế xã Triệu Cơ - Điểm Trạm số 02 |
29/04/2026 |
|
Thôn Ba Tư, xã Triệu Cơ, tỉnh Quảng Trị |
2367/TB-SYT |
TCMR |
|
|
77 |
|
Trạm Y tế xã Sen Ngư |
28/04/2026 |
|
Thôn Tương Trợ, xã Sen Ngư, tỉnh Quảng Trị |
2336/TB-SYT |
TCMR |
|
|
78 |
|
Trạm Y tế xã Sen Ngư - Điểm trạm Sen Thủy |
29/04/2026 |
|
Thôn Xóm Dum, xã Sen Ngư, tỉnh Quảng Trị |
23627/TB-SYT |
TCMR |
|
|
79 |
|
Trạm Y tế xã Sen Ngư - Điểm trạm Ngư Thủy |
29/04/2026 |
|
Thôn Liêm Bắc, xã Sen Ngư, tỉnh Quảng Trị |
2360/TB-SYT |
TCMR |
|
|
80 |
|
Trạm Y tế xã Cam Hồng |
28/04/2026 |
|
Thôn Đặng Lộc 3, xã Cam Hồng, tỉnh Quảng Trị |
2316/TB-SYT |
TCMR |
|
|
81 |
|
Điểm trạm Ngư Thủy Bắc - Trạm Y tế xã Cam Hồng |
28/04/2026 |
|
Thôn Tân Thuận, xã Cam Hồng, tỉnh Quảng Trị |
2319/TB-SYT |
TCMR |
|
|
82 |
|
Điểm trạm Hồng Thủy - Trạm Y tế xã Cam Hồng |
28/04/2026 |
|
Thôn Thạch Thượng 2, xã Cam Hồng, tỉnh Quảng Trị |
2318/TB-SYT |
TCMR |
|
|
83 |
|
Điểm trạm Thanh Thủy - Trạm Y tế xã Cam Hồng |
28/04/2026 |
|
Thôn 3 Thanh Mỹ, xã Cam Hồng, tỉnh Quảng Trị |
2317/TB-SYT |
TCMR |
|
|
84 |
|
Trạm Y tế xã Lệ Ninh - Điểm trạm thị trấn Nông trường Lệ Ninh |
28/04/2026 |
|
Thôn 2, xã Lệ Ninh, tỉnh Quảng Trị |
2312/TB-SYT |
TCMR |
|
|
85 |
|
Trạm Y tế xã Lệ Ninh - Điểm trạm Sơn Thủy |
28/04/2026 |
|
Thôn Hoàng Viễn, xã Lệ Ninh, tỉnh Quảng Trị |
2311/TB-SYT |
TCMR |
|
|
86 |
|
Trạm Y tế xã Lệ Ninh - Điểm trạm Hoa Thủy |
28/04/2026 |
|
Thôn Lăng Chùa, xã Lệ Ninh, tỉnh Quảng Trị |
2310/TB-SYT |
TCMR |
|
|
87 |
|
Trạm Y tế xã Tân Mỹ |
28/04/2026 |
|
Thôn Trung Thiện, xã Tân Mỹ, tỉnh Quảng Trị |
2314/TB-SYT |
TCMR |
|
|
88 |
|
Trạm Y tế xã Tân Mỹ - Điểm trạm Mỹ Thủy |
28/04/2026 |
|
Thôn Mỹ Hà, xã Tân Mỹ, tỉnh Quảng Trị |
2309/TB-SYT |
TCMR |
|
|
89 |
|
Trạm Y tế xã Tân Mỹ - Điểm trạm Tân Thủy |
28/04/2026 |
|
Thôn Tân Bằng, xã Tân Mỹ, tỉnh Quảng Trị |
2308/TB-SYT |
TCMR |
|
|
90 |
|
Trạm Y tế xã Tân Mỹ - Điểm trạm Thái Thủy |
28/04/2026 |
|
Thôn Nam Thái, xã Tân Mỹ, tỉnh Quảng Trị |
2307/TB-SYT |
TCMR |
|
|
91 |
|
Trạm Y tế xã Bắc Trạch |
24/04/2026 |
|
Thôn 4, xã Bắc Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2250/TB-SYT |
TCMR |
|
|
92 |
|
Trạm Y tế xã Bắc Trạch - Điểm khám chữa bệnh Mỹ Trạch |
24/04/2026 |
|
Thôn 4 Mỹ Trạch, xã Bắc Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2248/TB-SYT |
TCMR |
|
|
93 |
|
Trạm Y tế xã Bắc Trạch - Điểm khám chữa bệnh Liên Trạch |
24/04/2026 |
|
Thôn Phú Hữu, xã Bắc Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2247/TB-SYT |
TCMR |
|
|
94 |
|
Trạm Y tế xã Bắc Trạch - Điểm khám chữa bệnh Thanh Trạch |
24/04/2026 |
|
Thôn Thanh Vinh, xã Bắc Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2249/TB-SYT |
TCMR |
|
|
95 |
|
Trạm Y tế xã Cồn Tiên |
24/04/2026 |
|
Thôn Xuân Thượng, xã Cồn Tiên, tỉnh Quảng Trị |
2251/TB-SYT |
TCMR |
|
|
96 |
|
Trạm Y tế xã Cồn Tiên -Điểm trạm Gio An |
24/04/2026 |
|
Thôn An Nha, xã Cồn Tiên, tỉnh Quảng Trị |
2253/TB-SYT |
TCMR |
|
|
97 |
|
Trạm Y tế xã Cồn Tiên -Điểm trạm Linh Trường |
24/04/2026 |
|
Thôn Ba De, xã Cồn Tiên, tỉnh Quảng Trị |
2254/TB-SYT |
TCMR |
|
|
98 |
|
Trạm Y tế xã Cồn Tiên -Điểm trạm Hải Thái |
24/04/2026 |
|
Thôn Trường Trí, xã Cồn Tiên, tỉnh Quảng Trị |
2252/TB-SYT |
TCMR |
|
|
99 |
|
Trạm Y tế xã Cửa Việt - Điểm Trạm Gio Linh |
24/04/2026 |
|
Thôn 6, xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị |
2266/TB-SYT |
TCMR |
|
|
100 |
|
Trạm Y tế xã Cửa Việt |
24/04/2026 |
|
Thôn Long An, xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị |
2265/TB-SYT |
TCMR |
|
|
101 |
|
Trạm Y tế xã Cửa Việt - Điểm Trạm Gio Hải |
24/04/2026 |
|
Điểm Trạm Gio Hải, thôn 6, xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị |
2266/TB-SYT |
TCMR |
|
|
102 |
|
Trạm Y tế xã Cửa Việt - Điểm Trạm Gio Mai |
24/04/2026 |
|
Điểm Trạm Gio Mai, thôn Mai Xá, xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị |
2267/TB-SYT |
TCMR |
|
|
103 |
|
Trạm Y tế xã Đồng Lê |
26/04/2026 |
|
Tiểu khu Tam Đồng, xã Đồng Lê, tỉnh Quảng Trị |
2277/TB-SYT |
TCMR |
|
|
104 |
|
Trạm Y tế xã Đồng Lê - Điểm Trạm Sơn Hoá |
26/04/2026 |
|
Tiểu khu Tam Đăng, xã Đồng Lê, tỉnh Quảng Trị |
2279/TB-SYT |
TCMR |
|
|
105 |
|
Trạm Y tế xã Đồng Lê - Điểm Trạm Thuận Hoá |
26/04/2026 |
|
Thôn Đồng Lào, xã Đồng Lê, tỉnh Quảng Trị |
2278/TB-SYT |
TCMR |
|
|
106 |
|
Trạm Y tế xã Đồng Lê - Điểm Trạm Lê Hoá |
26/04/2026 |
|
Thôn Quảng Hoá, xã Đồng Lê, tỉnh Quảng Trị |
2280/TB-SYT |
TCMR |
|
|
107 |
|
Trạm Y tế xã Đồng Lê - Điểm Trạm Kim Hoá |
26/04/2026 |
|
Kim Lũ 2, xã Đồng Lê, tỉnh Quảng Trị |
2281/TB-SYT |
TCMR |
|
|
108 |
|
Trạm Y tế xã Đakrông |
29/04/2026 |
|
Thôn Xa Lăng, xã Đakrông, tỉnh Quảng Trị |
2378/TB-SYT |
TCMR |
|
|
109 |
|
Trạm Y tế xã Đakrông - Điểm Trạm Ba Nang |
29/04/2026 |
|
Thôn Ra Lây, xã Đakrông, tỉnh Quảng Trị |
2380/TB-SYT |
TCMR |
|
|
110 |
|
Trạm Y tế xã Đakrông - Điểm Trạm Là Long |
29/04/2026 |
|
Thôn Pa Hy, xã Đakrông, tỉnh Quảng Trị |
2377/TB-SYT |
TCMR |
|
|
111 |
|
Trạm Y tế xã Hướng Hiệp |
29/04/2026 |
|
Khóm Làng Cát, xã Hướng Hiệp, tỉnh Quảng Trị |
2382/TB-SYT |
TCMR |
|
|
112 |
|
Trạm Y tế xã Hướng Hiệp - Điểm Trạm Mò Ó |
29/04/2026 |
|
Thôn Đồng Đờng, xã Hướng Hiệp, tỉnh Quảng Trị |
2387/TB-SYT |
TCMR |
|
|
113 |
|
Trạm Y tế xã Hướng Hiệp - Điểm Trạm Hướng Hiệp |
29/04/2026 |
|
Thôn Ruộng, xã Hướng Hiệp, tỉnh Quảng Trị |
2385/TB-SYT |
TCMR |
|
|
114 |
|
Trạm Y tế xã Nam Trạch |
29/04/2026 |
|
Tổ Dân phố 3, xã Nam Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2381/TB-SYT |
TCMR |
|
|
115 |
|
Trạm Y tế xã La Lay |
29/04/2026 |
|
Thôn Cu Tài 2, xã La Lay , tỉnh Quảng Trị |
2388/TB-SYT |
TCMR |
|
|
116 |
|
Trạm Y tế xã La Lay - Điểm Trạm A Ngo |
29/04/2026 |
|
Thôn A La, xã La Lay , tỉnh Quảng Trị |
2386/TB-SYT |
TCMR |
|
|
117 |
|
Trạm Y tế xã Đông Trạch - Điểm Khám chữa bệnh Sơn Lộc |
29/04/2026 |
|
Thôn Sơn Lý, xã Đông Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2403/TB-SYT |
TCMR |
|
|
118 |
|
Trạm Y tế xã Đông Trạch - Điểm Khám chữa bệnh Đức Trạch |
29/04/2026 |
|
Thôn Nam Đức, xã Đông Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2401/TB-SYT |
TCMR |
|
|
119 |
|
Trạm Y tế xã Đông Trạch - Điểm Khám chữa bệnh Hải Phú |
29/04/2026 |
|
Thôn Nội Hải, xã Đông Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2402/TB-SYT |
TCMR |
|
|
120 |
|
Trạm Y tế xã Đông Trạch |
29/04/2026 |
|
Thôn 4, xã Đông Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2400/TB-SYT |
TCMR |
|
|
121 |
|
Trạm Y tế xã Lao Bảo |
29/04/2026 |
|
Thôn An Hà, xã Lao Bảo, tỉnh Quảng Trị |
2408/TB-SYT |
TCMR |
|
|
122 |
|
Trạm Y tế xã Lao Bảo - Điểm Trạm Tân Thành |
29/04/2026 |
|
Thôn Cổ Thành, xã Lao Bảo, tỉnh Quảng Trị |
2409/TB-SYT |
TCMR |
|
|
123 |
|
Trạm Y tế xã Lao Bảo - Điểm Tân Long |
29/04/2026 |
|
Thôn Long Phụng, xã Lao Bảo, tỉnh Quảng Trị |
2407/TB-SYT |
TCMR |
|
|
124 |
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Định |
29/04/2026 |
|
Thôn Thi Ông, xã Vĩnh Định, tỉnh Quảng Trị |
2406/TB-SYT |
TCMR |
|
|
125 |
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Định - Điểm Trạm Hải Bình |
29/04/2026 |
|
Thôn Hội Yên, xã Vĩnh Định, tỉnh Quảng Trị |
2410/TB-SYT |
TCMR |
|
|
126 |
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Định - Điểm Trạm Hải Quy |
29/04/2026 |
|
Thôn Văn Vận, xã Vĩnh Định, tỉnh Quảng Trị |
2405/TB-SYT |
TCMR |
|
|
127 |
|
Trạm Y tế xã Tuyên Sơn |
30/04/2026 |
|
Thôn Tân Hương, xã Tuyên Sơn, tỉnh Quảng Trị |
2417/TB-SYT |
TCMR |
|
|
128 |
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Thuỷ |
29/04/2026 |
|
Thôn Thuỷ Ba Tây, xã Vĩnh Thuỷ, tỉnh Quảng Trị |
2415/TB-SYT |
TCMR |
|
|
129 |
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Thuỷ - Điểm Trạm Vĩnh Lâm |
29/04/2026 |
|
Thôn Tiên Lai, xã Vĩnh Thuỷ, tỉnh Quảng Trị |
2416/TB-SYT |
TCMR |
|
|
130 |
|
Trạm Y tế xã Vĩnh Thuỷ Điểm Trạm Vĩnh Sơn |
29/04/2026 |
|
Thôn Tiên An, xã Vĩnh Thuỷ, tỉnh Quảng Trị |
2414/TB-SYT |
TCMR |
|
|
131 |
|
Trạm Y tế xã Hải Lăng |
29/04/2026 |
|
Thôn Thượng Xá, xã Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị |
2413/TB-SYT |
TCMR |
|
|
132 |
|
Trạm Y tế xã Hải Lăng - Điểm Trạm Hải Lâm |
29/04/2026 |
|
Thôn Trường Phước, xã Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị |
2411/TB-SYT |
TCMR |
|
|
133 |
|
Trạm Y tế xã Hải Lăng - Điểm Trạm Hải Phú |
29/04/2026 |
|
Thôn Phú Hưng, xã Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị |
2412/TB-SYT |
TCMR |
|
|
134 |
|
Trạm Y tế xã Tuyên Sơn - Điểm Trạm Thanh Thạch |
04/05/2026 |
|
Thôn 1, xã Tuyên Sơn, tỉnh Quảng Trị |
2441/TB-SYT |
TCMR |
|
|
135 |
|
Trạm Y tế xã Kim Ngân |
04/05/2026 |
|
Bản Cồn Cùng, xã Kim Ngân, tỉnh Quảng Trị |
2435/TB-SYT |
TCMR |
|
|
136 |
|
Trạm Y tế xã Kim Ngân - Điểm Trạm Ngân Thuỷ |
04/05/2026 |
|
Bản Km 14, xã Kim Ngân, tỉnh Quảng Trị |
2434/TB-SYT |
TCMR |
|
|
137 |
|
Trạm Y tế xã Kim Ngân - Điểm Trạm Lâm Thuỷ |
04/05/2026 |
|
Bản Mới, xã Kim Ngân, tỉnh Quảng Trị |
2438/TB-SYT |
TCMR |
|
|
138 |
|
Trạm Y tế xã Kim Ngân - Điểm Quân dân y Làng Ho |
04/05/2026 |
|
Bản Trung Đoàn, xã Kim Ngân, tỉnh Quảng Trị |
2439/TB-SYT |
TCMR |
|
|
139 |
|
Trạm Y tế phường Quảng Trị |
02/06/2026 |
|
32 Nguyễn Trãi, phường Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị |
3203/TB-SYT |
TCMR |
|
|
140 |
|
Trạm Y tế phường Quảng Trị - Điểm Trạm Hải Lệ |
02/06/2026 |
|
Thôn Như Lệ, phường Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị |
3202/TB-SYT |
TCMR |
|
|
141 |
|
Trạm Y tế phường Quảng Trị - Điểm Trạm An Đôn |
04/05/2026 |
|
Khu phố 1, phường Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị |
2468/TB-SYT |
TCMR |
|
|
142 |
|
Trạm Y tế phường Quảng Trị - Điểm Trạm Hải Trí |
04/05/2026 |
|
65 Lý Thường Kiệt, phường Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị |
2466/TB-SYT |
TCMR |
|
|
143 |
|
Trạm Y tế phường Quảng Trị - Điểm Trạm Nam Thạch Hãn |
04/05/2026 |
|
42 Phan Bội Châu, phường Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị |
2471/TB-SYT |
TCMR |
|
|
144 |
|
Trạm Y tế xã Mỹ Thuỷ |
04/05/2026 |
|
Thôn Thâm Khê, xã Mỹ Thuỷ, tỉnh Quảng Trị |
2440/TB-SYT |
TCMR |
|
|
145 |
|
Trạm Y tế xã Mỹ Thuỷ - Điểm Trạm Hải Dương |
04/05/2026 |
|
Thôn Diên Khánh, xã Mỹ Thuỷ, tỉnh Quảng Trị |
2442/TB-SYT |
TCMR |
|
|
146 |
|
Trạm Y tế xã Mỹ Thuỷ - Điểm Trạm An Hải |
04/05/2026 |
|
Thôn Mỹ Thuỷ, xã Mỹ Thuỷ, tỉnh Quảng Trị |
2443/TB-SYT |
TCMR |
|
|
147 |
|
Trạm Y tế xã Lìa - Điểm Trạm 01 |
06/05/2026 |
|
Thôn Thuận 5, xã Lìa, tỉnh Quảng Trị |
2524/TB-SYT |
TCMR |
|
|
148 |
|
Trạm Y tế xã Lìa |
06/05/2026 |
|
Thôn A Ho, xã Lìa, tỉnh Quảng Trị |
2525/TB-SYT |
TCMR |
|
|
149 |
|
Trạm Y tế xã Lìa - Điểm Trạm 02 |
06/05/2026 |
|
Thôn Tăng Cô Hang, xã Lìa, tỉnh Quảng Trị |
2523/TB-SYT |
TCMR |
|
|
150 |
|
Trạm Y tế xã Tuyên Lâm |
06/05/2026 |
|
Thôn 2 Bắc Sơn, xã Tuyên Lâm, tỉnh Quảng Trị |
2520/TB-SYT |
TCMR |
|
|
151 |
|
Trạm Y tế xã Tuyên Phú |
06/05/2026 |
|
Thôn 4 Thiết Sơn, xã Tuyên Phú, tỉnh Quảng Trị |
2526/TB-SYT |
TCMR |
|
|
152 |
|
Trạm Y tế xã Tuyên Phú - Điểm Trạm Đồng Hoá |
06/05/2026 |
|
Thôn Đồng Giang, xã Tuyên Phú, tỉnh Quảng Trị |
2527/TB-SYT |
TCMR |
|
|
153 |
|
Trạm Y tế xã Tuyên Phú - Điểm Trạm Đức Hoá |
06/05/2026 |
|
Thôn 4 Đức Phú, xã Tuyên Phú, tỉnh Quảng Trị |
2528/TB-SYT |
TCMR |
|
|
154 |
|
Trạm Y tế xã Triệu Bình - Điểm Trạm Triệu Đô |
06/05/2026 |
|
Thôn An Trung Đồng, xã Triệu Bình, tỉnh Quảng Trị |
2506/TB-SYT |
TCMR |
|
|
155 |
|
Trạm Y tế xã Triệu Bình - Điểm Trạm Triệu Hoà |
06/05/2026 |
|
Thôn An Lộng, xã Triệu Bình, tỉnh Quảng Trị |
2504/TB-SYT |
TCMR |
|
|
156 |
|
Trạm Y tế xã Triệu Bình |
06/05/2026 |
|
Thôn Dương Văn Lộc, xã Triệu Bình, tỉnh Quảng Trị |
2505/TB-SYT |
TCMR |
|
|
157 |
|
Trạm Y tế xã Diên Sanh |
06/05/2026 |
|
Số 10, đường Đinh Tiên Hoàng, thôn 6 xã Diên Sanh, tỉnh Quảng Trị |
2507/TB-SYT |
TCMR |
|
|
158 |
|
Trạm Y tế xã Diên Sanh - Điểm Trạm Hải Trường |
06/05/2026 |
|
Thôn Trung Trường, xã Diên Sanh, tỉnh Quảng Trị |
2509/TB-SYT |
TCMR |
|
|
159 |
|
Trạm Y tế xã Diên Sanh - Điểm Trạm Hải Định |
06/05/2026 |
|
Thôn Thiện Tây, xã Diên Sanh, tỉnh Quảng Trị |
2508/SYT |
TCMR |
|
|
160 |
|
Trạm Y tế xã Bố Trạch - Điểm Khám chữa bệnh Vạn Trạch |
05/05/2026 |
|
Thôn Tây, xã Bố Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2488/TB-SYT |
TCMR |
|
|
161 |
|
Trạm Y tế xã Bố Trạch - Điểm Khám chữa bệnh Phú Định |
05/05/2026 |
|
Thôn Trung Định, xã Bố Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2489/TB-SYT |
TCMR |
|
|
162 |
|
Trạm Y tế xã Bố Trạch - Điểm Khám chữa bệnh Cự Nẫm |
05/05/2026 |
|
Thôn Đông Nẫm, xã Bố Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2490/TB-SYT |
TCMR |
|
|
163 |
|
Trạm Y tế xã Bố Trạch - Điểm Khám chữa bệnh Hưng Trạch |
05/05/2026 |
|
Thôn Khương Hà 4, xã Bố Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2491/TB-SYT |
TCMR |
|
|
164 |
|
Trạm Y tế xã Tuyên Lâm - Điểm Trạm số 01 |
05/05/2026 |
|
Thôn Tiền Phong, xã Tuyên Lâm, tỉnh Quảng Trị |
2487/TB-SYT |
TCMR |
|
|
165 |
|
Trạm Y tế xã Nam Trạch - Điểm Trạm số 01 |
05/05/2026 |
|
Thôn Nhân Tiến, xã Nam Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2484/TB-SYT |
TCMR |
|
|
166 |
|
Trạm Y tế xã Nam Trạch - Điểm Trạm số 02 |
05/05/2026 |
|
Thôn Sao Sa, xã Nam Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2485/TB-SYT |
TCMR |
|
|
167 |
|
Trạm Y tế xã Nam Trạch - Điểm Trạm số 03 |
05/05/2026 |
|
Thôn 4, xã Nam Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2486/TB-SYT |
TCMR |
|
|
168 |
|
Trạm Y tế xã Tuyên Bình |
04/05/2026 |
|
Thôn Xuân Hoá, xã Tuyên Bình, tỉnh Quảng Trị |
2472/TB-SYT |
TCMR |
|
|
169 |
|
Điểm Trạm Y tế Phong Hoá |
05/05/2026 |
|
Thôn Mã Thượng, xã Tuyên Bình, tỉnh Quảng Trị |
2481/TB-SYT |
TCMR |
|
|
170 |
|
Điểm Trạm Y tế Ngư Hoá |
05/05/2026 |
|
Thôn 4, xã Tuyên Bình, tỉnh Quảng Trị |
2482/TB-SYT |
TCMR |
|
|
171 |
|
Trạm Y tế xã Lệ Thuỷ - Điểm Trạm Liên Thuỷ |
04/05/2026 |
|
Thôn Quy Hậu, xã Lệ Thuỷ, tỉnh Quảng Trị |
2467/TB-SYT |
TCMR |
|
|
172 |
|
Trạm Y tế xã Lệ Thuỷ - Điểm Trạm Phong Thuỷ |
04/05/2026 |
|
Thôn Đại Phong, xã Lệ Thuỷ, tỉnh Quảng Trị |
2462/TB-SYT |
TCMR |
|
|
173 |
|
Trạm Y tế xã Lệ Thuỷ - Điểm Trạm Thị trấn Kiến Giang |
04/05/2026 |
|
Thôn Thượng Giang, xã Lệ Thuỷ, tỉnh Quảng Trị |
2461/TB-SYT |
TCMR |
|
|
174 |
|
Trạm Y tế xã Lệ Thuỷ - Điểm Trạm Lộc Thuỷ |
04/05/2026 |
|
Thôn An Xá, xã Lệ Thuỷ, tỉnh Quảng Trị |
2460/TB-SYT |
TCMR |
|
|
175 |
|
Trạm Y tế xã Lệ Thuỷ - Điểm Trạm An Thuỷ |
04/05/2026 |
|
Thôn Lộc Hạ, xã Lệ Thuỷ, tỉnh Quảng Trị |
2459/TB-SYT |
TCMR |
|
|
176 |
|
Trạm Y tế xã Lệ Thuỷ - Điểm Trạm Xuân Thuỷ |
04/05/2026 |
|
Thôn Tiền Thiệp, xã Lệ Thuỷ, tỉnh Quảng Trị |
2458/TB-SYT |
TCMR |
|
|
177 |
|
Trạm Y tế xã Lệ Thuỷ |
04/05/2026 |
|
Thôn Phan Xá, xã Lệ Thuỷ, tỉnh Quảng Trị |
2483/TB-SYT |
TCMR |
|
|
178 |
|
Trạm Y tế xã Tà Rụt - Điểm Trạm A Vao |
07/05/2026 |
|
Thôn A Vao, xã Tà Rụt, tỉnh Quảng Trị |
2587/TB-SYT |
TCMR |
|
|
179 |
|
Trạm Y tế xã Tà Rụt - Điểm Trạm Húc Nghì |
07/05/2026 |
|
Thôn Húc Nghì, xã Tà Rụt, tỉnh Quảng Trị |
2586/TB-SYT |
TCMR |
|
|
180 |
|
Trạm Y tế xã Tà Rụt |
07/05/2026 |
|
Thôn A Đăng, xã Tà Rụt, tỉnh Quảng Trị |
2585/TB-SYT |
TCMR |
|
|
181 |
|
Trạm Y tế xã Dân Hoá |
07/05/2026 |
|
Bản La Trọng I, xã Dân Hoá, tỉnh Quảng Trị |
2555/TB-SYT |
TCMR |
|
|
182 |
|
Trạm Y tế xã Dân Hoá - Điểm Trạm Y Leng |
07/05/2026 |
|
Bản Y Leng, xã Dân Hoá, tỉnh Quảng Trị |
2556/TB-SYT |
TCMR |
|
|
183 |
|
Phòng Tiêm chủng dịch vụ thuộc Bệnh viện Đa khoa khu vực Gio Linh |
06/05/2026 |
|
Số 125 đường 2/4, thô 6, xã Gio Linh, tỉnh Quảng Trị |
2522/TB-SYT |
TCMR |
|
|
184 |
|
Trạm Y tế xã Cam Lộ - Điểm Trạm Cam Nghĩa |
07/05/2026 |
|
Thôn Nghĩa Phong, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
2589/TB-SYT |
TCMR |
|
|
185 |
|
Trạm Y tế xã Cam Lộ |
07/05/2026 |
|
Thôn Đốc Kỉnh, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
2588/TB-SYT |
TCMR |
|
|
186 |
|
Trạm Y tế xã Cam Lộ - Điểm Trạm Cam Thành |
07/05/2026 |
|
Thôn Mỹ Trường, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
2582/TB-SYT |
TCMR |
|
|
187 |
|
Trạm Y tế xã Cam Lộ - Điểm Trạm Cam Lộ |
07/05/2026 |
|
Thôn 3, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
2583/TB-SYT |
TCMR |
|
|
188 |
|
Trạm Y tế xã Nam Cửa Việt - Điểm Trạm Triệu Phước |
06/05/2026 |
|
Thôn Lưỡng Kim, xã Nam Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị |
2515/TB-SYT |
TCMR |
|
|
189 |
|
Trạm Y tế xã Nam Cửa Việt |
06/05/2026 |
|
Thôn Hà Tây, xã Nam Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị |
2519/TB-SYT |
TCMR |
|
|
190 |
|
Trạm Y tế xã Quảng Trạch |
08/05/2026 |
|
Thôn Thanh Lương, xã Quảng Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2601/TB-SYT |
TCMR |
|
|
191 |
|
Trạm Y tế xã Quảng Trạch Điểm Trạm Y tế Quảng Phương |
08/05/2026 |
|
Thôn Hướng Phương, xã Quảng Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2602/TB-SYT |
TCMR |
|
|
192 |
|
Trạm Y tế xã Quảng Trạch Điểm Trạm Y tế Quảng Hưng |
08/05/2026 |
|
Thôn Hưng Lộc, xã Quảng Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2603/TB-SYT |
TCMR |
|
|
193 |
|
Trạm Y tế phường Đồng Thuận - Điểm Trạm số 02 |
08/05/2026 |
|
Tổ Dân phố Tân Phú, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị |
2609/TB-SYT |
TCMR |
|
|
194 |
|
Trạm Y tế phường Đồng Thuận - Điểm Trạm số 01 |
08/05/2026 |
|
Tổ Dân phố 7 Phú Xá, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị |
2608/TB-SYT |
TCMR |
|
|
195 |
|
Trạm Y tế phường Đồng Thuận |
08/05/2026 |
|
Tổ Dân phố 8, phường Đồng Thuận, tỉnh Quảng Trị |
2610/TB-SYT |
TCMR |
|
|
196 |
|
Trạm Y tế xã Quảng Ninh - Điểm Trạm Quán Hàu |
11/05/2026 |
|
Thôn Hùng Phú, xã Quảng Ninh, tỉnh Quảng Trị |
2655/TB-SYT |
TCMR |
|
|
197 |
|
Trạm Y tế xã Quảng Ninh - Điểm Trạm Hàm Ninh |
11/05/2026 |
|
Thôn Quyết Tiến, xã Quảng Ninh, tỉnh Quảng Trị |
2652/TB-SYT |
TCMR |
|
|
198 |
|
Trạm Y tế xã Quảng Ninh - Điểm Trạm Vĩnh Ninh |
11/05/2026 |
|
Thôn Vĩnh Tuy IV, xã Quảng Ninh, tỉnh Quảng Trị |
2653/TB-SYT |
TCMR |
|
|
199 |
|
Trạm Y tế xã Thượng Trạch - Điểm Khám chữa bệnh Bản 39 |
11/05/2026 |
|
Bản 39, xã Thượng Trạch, tỉnh Quảng Trị |
2666/TB-SYT |
TCMR |
|
|
200 |
|
Trạm Y tế xã Thượng Trạch |
11/05/2026 |
|
Bản Cà Ròong 1, xã Thượng Trạch,tỉnh Quảng Trị |
2665/TB-SYT |
TCMR |
|
|
201 |
|
Trạm Y tế xã Triệu Phong |
12/05/2026 |
|
Thôn Nại Cửu, xã Triệu phong, tỉnh Quảng Trị |
2684/TB-SYT |
TCMR |
|
|
202 |
|
Trạm Y tế xã Triệu Phong - Điểm Trạm Y tế Triệu Thượng |
12/05/2026 |
|
Thôn Nhan Biều 2, xã Triệu phong, tỉnh Quảng Trị |
2683/TB-SYT |
TCMR |
|
|
203 |
|
Trạm Y tế xã Triệu Phong - Điểm Trạm Ái Tử |
12/05/2026 |
|
Khu phố 3, xã Triệu phong, tỉnh Quảng Trị |
2681/TB-SYT |
TCMR |
|
|
204 |
|
Trạm Y tế xã Trường Sơn - Điểm Trạm Y tế Trường Xuân |
13/05/2026 |
|
Thôn Quyết Thắng, xã Trường Sơn, tỉnh Quảng Trị |
2705/TB-SYT |
TCMR |
|
|
205 |
|
Trạm Y tế xã Trường Sơn |
13/05/2016 |
|
Thôn Long Sơn, xã Trường Sơn, tỉnh Quảng Trị |
2704/TB-SYT |
TCMR |
|
|
206 |
|
Trạm Y tế xã Ái Tử |
14/05/2026 |
|
Thôn Ái Tử, xã Ái Tử, tỉnh Quảng Trị |
2736/TB-SYT |
TCMR |
|
|
207 |
|
Trạm Y tế xã Ái Tử - Điểm Trạm Y tế Triệu Giang |
14/05/2026 |
|
Thôn Trà Liên, xã Ái Tử, tỉnh Quảng Trị |
2737/TB-SYT |
TCMR |
|
|
208 |
|
Trạm Y tế xã Ái Tử - Điểm Trạm Y tế Triệu Long |
14/05/2026 |
|
Thôn Bích Lộc, xã Ái Tử, tỉnh Quảng Trị |
2738/TB-SYT |
TCMR |
|
|
209 |
|
Trạm Y tế xã Trường Ninh- Điểm Trạm An Ninh |
13/05/2026 |
|
Thôn Cao Xuân, xã Trường Ninh, tỉnh Quảng Trị |
2709/TB-SYT |
TCMR |
|
|
210 |
|
Trạm Y tế xã Trường Ninh- Điểm Trạm Hiền Ninh |
13/05/2026 |
|
Thôn Bắc Cổ Hiền, xã Trường Ninh, tỉnh Quảng Trị |
2711/TB-SYT |
TCMR |
|
|
211 |
|
Trạm Y tế xã Trường Ninh- Điểm Trạm Xuân Ninh |
13/05/2026 |
|
Thôn Xuân Dục 1, xã Trường Ninh, tỉnh Quảng Trị |
2710/TB-SYT |
TCMR |
|
|
212 |
|
Trạm Y tế xã Trường Ninh- Điểm Trạm Vạn Ninh |
13/05/2026 |
|
Thôn Giữa, xã Trường Ninh, tỉnh Quảng Trị |
2718/TB-SYT |
TCMR |
|
|
213 |
|
Trạm Y tế xã Kim Phú- Điểm Trạm Tân Hóa |
18/05/2026 |
|
Thôn 1 Yên Thọ, xã Kim Phú, tỉnh Quảng Trị |
2835/TB-SYT |
TCMR |
|
|
214 |
|
Trạm Y tế xã Kim Phú |
18/05/2026 |
|
Thôn Liêm Hóa, xã Kim Phú, tỉnh Quảng Trị |
2833/TB-SYT |
TCMR |
|
|
215 |
|
Trạm Y tế xã Kim Phú- Điểm Trạm Minh Hóa |
18/05/2026 |
|
Thôn 1 Kim Bảng, xã Kim Phú, tỉnh Quảng Trị |
2834/TB-SYT |
TCMR |
|
|
216 |
|
Trạm Y tế xã Kim Phú- Điểm Trạm Thượng Hóa |
18/05/2026 |
|
Thôn Khai Hóa, xã Kim Phú, tỉnh Quảng Trị |
2837/TB-SYT |
TCMR |
|
|
217 |
|
Trạm Y tế phường Nam Đông Hà - Điểm trạm y tế số 2 |
21/05/2026 |
|
Đường Nguyễn Đức Cảnh, phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
2906/TB-SYT |
TCMR |
|
|
218 |
|
Trạm Y tế xã Hướng Lập |
22/05/2026 |
|
Thôn Xà Đưng, xã Hướng Lập, tỉnh Quảng Trị |
2944/TB-SYT |
TCMR |
|
|
219 |
|
Trạm Y tế xã Hướng Lập - Điểm Trạm Hướng Lập |
22/05/2026 |
|
Thôn A Xóc - Cha Lỳ, xã Hướng Lập, tỉnh Quảng Trị |
2943/TB-SYT |
TCMR |
|
|
220 |
|
Trạm Y tế xã Hiếu Giang |
22/05/2026 |
|
Thôn Lâm Lang 3, xã Hiếu Giang, tỉnh Quảng Trị |
2947/TB-SYT |
TCMR |
|
|
221 |
|
Trạm Y tế xã Hiếu Giang - Điểm Trạm Cam Hiếu |
22/05/2026 |
|
Thôn Vĩnh Đại, xã Hiếu Giang, tỉnh Quảng Trị |
2945/TB-SYT |
TCMR |
|
|
222 |
|
Trạm Y tế xã Hiếu Giang - Điểm Trạm Thanh An |
22/05/2026 |
|
Thôn Cam Lộ, xã Hiếu Giang, tỉnh Quảng Trị |
2939/TB-SYT |
TCMR |
|
|
223 |
|
Trạm Y tế xã Hiếu Giang - Điểm Trạm Cam Tuyền |
22/05/2026 |
|
Thôn Ba Thung, xã Hiếu Giang, tỉnh Quảng Trị |
2946/TB-SYT |
TCMR |
|
|
224 |
|
Trạm Y tế xã Khe Sanh |
02/06/2026 |
|
Thôn Tân Xuyên, xã Khe Sanh, tỉnh Quảng Trị |
3204/TB-SYT |
TCMR |
|
|
225 |
|
Trạm Y tế xã Khe Sanh - Điểm Trạm Hướng Tân |
02/06/2026 |
|
Thôn Của, xã Khe Sanh, tỉnh Quảng Trị |
3206/TB-SYT |
TCMR |
|
|
226 |
|
Trạm Y tế xã Khe Sanh - Điểm trạm Khe Sanh |
02/06/2026 |
|
Thôn 3B, xã Khe Sanh, tỉnh Quảng Trị |
3205/TB-SYT |
TCMR |
|
|
227 |
|
Trạm Y tế xã Khe Sanh - Điểm trạm Húc |
02/06/2026 |
|
Thôn Ván Ri, xã Khe Sanh, tỉnh Quảng Trị |
3207/TB-SYT |
TCMR |
|
|
228 |
|
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam Cuba Đồng Hới |
29/03/2023 |
|
Tổ DP10, phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị |
|
TCMR |
|
|
229 |
|
Bệnh viện đa khoa khu vực Đồng Hới |
19/06/2020 |
|
178 Lê Lợi. phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị |
|
TCMR |
|
|
230 |
|
Bệnh viện Đa khoa khu vực Quảng Ninh |
23/09/2025 |
|
Thôn Dinh Mười, Ninh Châu, Quảng Trị |
|
TCMR |
|
|
231 |
|
Bệnh viện Đa khoa khu vực Bố Trạch |
22/09/2025 |
|
TDP 5, xã Hoàn Lão, tỉnh Quảng Trị |
|
TCMR |
|
|
232 |
|
Bệnh viên đa khoa khu vực Bắc Quảng Trị |
26/04/2021 |
|
Minh Phượng, phường Bắc Gianh, tỉnh Quảng Trị |
|
TCMR |
|
|
233 |
|
Bệnh viện Đa khoa khu vực Minh Hoá |
31/03/2023 |
|
Xã Minh Hóa, tỉnh Quảng Trị |
|
TCMR |
|
|
234 |
|
Bệnh viện đa Khoa khu vực Tuyên Hóa |
21/03/2023 |
|
Xã Đồng Lê, tỉnh Quảng Trị |
|
TCMR |
|
|
235 |
|
Bệnh viện đa khoa Khu vực Vĩnh Linh |
18/09/2025 |
|
Đường Nguyễn Văn Linh, Xã Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị |
|
TCMR |
|
|
236 |
|
Bệnh viện Đa khoa khu vực Triệu Hải |
|
|
67 Phan Đình Phùng, phường Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị |
|
TCMR |
|
|
237 |
|
Bệnh viện Đa khoa khu vực Hướng Hoá |
22/09/2025 |
|
269 Lê Duẩn, xã Khe Sanh, tỉnh Quảng Trị |
|
TCMR |
|
|
238 |
|
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
20/08/2021 |
|
266 Hùng Vương, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
|
TCMR |
|
|
239 |
|
Bệnh viện đa khoa khu vực Lệ Thủy |
22/03/2023 |
|
Thôn Xuân Giang, xã Lệ Thủy, tỉnh Quảng Trị |
|
TCMR |
|
|
240 |
|
Cơ sở tiêm chủng dịch vụ 2 – Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh |
20/04/2021 |
|
52 Hoàng Diệu, Đông Hà, Quảng Trị |
|
DV |
|
|
241 |
|
Phòng khám đa khoa thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh |
17/02/2022 |
|
128 Hữu Nghị, phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
242 |
|
Phòng tiêm chủng dịch vụ thuộc BVĐK KV Gio Linh |
06/05/2026 |
|
Số 125, đường 2/4 thôn 6 xã gio Linh, tỉnh Quảng Trị |
2522/TB-SYT |
DV |
|
|
243 |
|
Phòng khám tư vấn và điều trị dự phòng Happy Care (cơ sở 2) |
06/05/2021 |
|
86 Lý Thường Kiệt, thôn Xuân Giang, Lệ Thuỷ, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
244 |
|
Phòng khám tư vấn và điều trị dự phòng Happy Care (cơ sở 3) |
14/03/2025 |
|
Thôn 2, Lệ Ninh, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
245 |
|
Phòng khám tư vấn và điều trị dự phòng - tiêm chủng vắc xin HT CARE |
17/09/2021 |
|
Thôn Thượng Hậu, Quảng Ninh, Quảng Trị |
|
DV |
|
|
246 |
|
Phòng khám tư vấn và điều trị dự phòng Ban Mai |
03/11/2023 |
|
Thôn Thượng Hậu, Quảng Ninh, Quảng Trị |
|
DV |
|
|
247 |
|
Phòng khám tư vấn và điều trị dự phòng Happy Care |
03/06/2019 |
|
166 Lê Lợi. phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
248 |
|
Công ty CP dược phẩm FPT Long Châu - Địa điểm kinh doanh Trung tâm tiêm chủng Long Châu 59 |
12/04/2024 |
|
TDP 11 Nam Lý, phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
249 |
|
VNVC Đồng Hới |
26/04/2021 |
|
Tầng 1 (tầng trệt) Trung tâm thương mại hàng công nghiệp tiêu dùng chất lượng cao (Tòa nhà hiếu Hằng), số 58A đường Nguyễn Hữu Cảnh, phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
250 |
|
Bệnh viện đa khoa Thái Thượng Hoàng Quảng Bình (tiêm VGB sơ sinh) |
05/07/2023 |
|
Số 99 đường Điện Biên Phủ, phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
251 |
|
Phòng khám TV và điều trị dự phòng Tâm An 3 |
28/03/2024 |
|
310 Hùng Vương, Xã Hoàn Lão, Quảng Trị |
|
DV |
|
|
252 |
|
Phòng khám tư vấn và điều trị dự phòng Thế Anh |
22/12/2020 |
|
TDP 5, Hoàn Lão, Quảng Trị |
|
DV |
|
|
253 |
|
Điểm tiêm vắc xin dịch vụ Thế Anh cơ sở 2 |
04/09/2025 |
|
Thôn 3, Phúc Đồng, Phong Nha, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
254 |
|
Phòng khám tư vấn và điều trị dự phòng Tâm An |
30/01/2021 |
|
TDP3, Phường Ba Đồn, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
255 |
|
Cơ sở tiêm chủng Tâm An 4 |
22/04/2025 |
|
TDP Minh Lợi, Phường Bắc Gianh, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
256 |
|
Công ty Cổ phần dược phẩm FPT Long Châu – Địa điểm kinh doanh Trung tâm tiêm chủng Long Châu 136 |
22/08/2024 |
|
Số 202 Quang Trung, Phường Bắc Gianh, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
257 |
|
Phòng khám tư vấn và điều trị dự phòng Ba Đồn Happy |
08/06/2021 |
|
184 đường Quang Trung, TDP Minh Phượng, Phường Bắc Gianh, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
258 |
|
Phòng khám tư vấn và điều trị dự phòng Tâm An 2 |
16/05/2022 |
|
Thôn Di Luân, Hòa Trạch, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
259 |
|
Phòng khám tư vấn và điều trị dự phòng Minh Sơn |
23/09/2022 |
|
Thôn Di Lộc, Hòa Trạch, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
260 |
|
Phòng khám Bác sỹ Hậu |
05/01/2022 |
|
Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
261 |
|
Phòng khám An Bình |
01/07/2022 |
|
Đồng Lê, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
262 |
|
Phòng tiêm chủng vắc xin 151 |
14/11/2024 |
|
151 Lê Duẩn, Khe Sanh, tỉnh Quảng trị |
|
DV |
|
|
263 |
|
Phòng tiêm chủng vắc xin dịch vụ 245 Khe Sanh - PKĐK Tâm An |
25/09/2025 |
|
318 Lê Duẩn, Khe Sanh, tỉnh Quảng trị |
|
DV |
|
|
264 |
|
Phòng tiêm chủng vắc xin dịch vụ Hiệp Đức |
16/09/2025 |
|
Km 63 Tân Xuyên, Khe Sanh, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
265 |
|
Phòng tiêm chủng vắc xin Cam Lộ - PK BS Y khoa BS Huế |
19/09/2025 |
|
Số 88, đường 2/4, khu phố 4, Cam Lộ, Quảng Trị |
|
DV |
|
|
266 |
|
Phòng tiêm chủng vắc xin dịch vụ Trần Thuấn thuộc phòng khám chuyên khoa Nội bác sĩ Trần Thuấn |
25/07/2023 |
|
Số 14 Trần Hưng Đạo, thôn 8, Diên Sanh, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
267 |
|
Phòng tiêm chủng vắc xin dịch vụ Quảng Trị thuộc phòng khám Nội tổng hợp Bác sỹ Hào |
10/04/2023 |
|
01 Hoàng Diệu, phường Quảng Trị, Tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
268 |
|
Phòng tiêm chủng vắc xin Tâm Anh thuộc Phòng khám Chuyên khoa Nội Bác sĩ Hiếu |
20/12/2021 |
|
Thôn An Hoà 1, Cửa Tùng, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
269 |
|
Phòng tiêm chủng vắc xin Trường An thuộc Phòng khám Nội tổng hợp Nguyễn Hữu Chương |
15/05/2022 |
|
113 Trần Phú, khu phố 6, Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
270 |
|
Phòng tiêm chủng vắc xin Thuận An thuộc Phòng khám nội tổng hợp Thuận An |
26/11/2024 |
|
33 Nguyễn Văn Linh, Thôn Phú Thị, Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
271 |
|
Phòng tiêm chủng vắc xin thuộc Phòng khám nội tổng hợp Bác sỹ Vân |
17/02/2021 |
|
Số 241 Hùng Vường, phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
272 |
|
Phòng tiêm chủng vắc xin Quảng Trị thuộc Phòng khám nội tổng hợp Bác sỹ Mai Năm |
26/09/2022 |
|
Số 28 đường Lê Lợi, phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
273 |
|
Phòng tiêm chủng vắc xin thuộc Phòng Khám chuyên khoa Ngoại Bác sỹ Được |
12/08/2019 |
|
Số 03, đường Đặng Dung, Phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
274 |
|
Cơ sở tiêm chủng VNVC Đông Hà – Công ty cổ phần vắc xin Việt Nam- Chi nhánh TP Hồ Chí Minh |
23/05/2024 |
|
Phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
275 |
|
Phòng tiêm chủng vắc xin Thuận An 2 thuộc Phòng khám nội tổng hợp Thuận An 2 |
13/09/2022 |
|
239 Lê Duẩn, xã Gio Linh, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
276 |
|
Phòng tiêm chủng vắc xin Gio Linh thuộc Phòng khám Bác sĩ y khoa BS Tâm |
19/04/2024 |
|
188 Đường 2 tháng 4 – xã Gio Linh - Quảng Trị |
|
DV |
|
|
277 |
|
Phòng khám chuyên khoa Nội Family Care (thuộc Công ty TNHH MTV Family care) |
04/11/2025 |
|
Thôn Đại An Khê, xã hải Lăng, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
278 |
|
Địa điểm Kinh doanh Trung tâm tiêm chủng Long Châu 260 |
16/12/2025 |
|
Số 16 Hùng Vương, phường Đông hà, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
279 |
|
Phòng khám tư vấn và điều trị dự phòng Thế Anh (cơ sở 2) |
02/03/2026 |
|
Thôn 3, Phúc Đồng, xã Phong Nha, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
|
280 |
|
Cơ sở tiêm chủng Tâm An 5 |
06/05/2026 |
|
Thôn Vĩnh Lộc, xã Nam Gianh, tỉnh Quảng Trị |
|
DV |
|
- Thư mời chào giá Tổ chức “Lớp tập huấn triển khai hướng dẫn nghiệp vụ cho cán bộ làm công tác xã hội trong hoạt động tư pháp người chưa thành niên” trên địa bàn tỉnh Quảng Trị năm 2026 (11/05/2026)
- Thư mời chào giá mua bồn đựng nước inox cho Trung tâm Y tế Quân dân Y đặc khu Cồn Cỏ (10/04/2026)
- Chi cục Dân số - Thông báo công khai về việc lựa chọn tổ chức hành nghề đấu giá tài sản (23/12/2025)
- Danh sách thí sinh đủ điều kiện tham dự vòng 2 Kỳ tuyển dụng viên chức sự nghiệp Y tế năm 2025 của Sở Y tế Quảng Trị (01/12/2025)
- Trung tâm Nuôi dưỡng người tâm thần Nam Quảng Trị: Mời chào giá Cung cấp, lắp đặt lợp mái tôn làm hệ thống mái che (22/11/2025)
- Mời chào giá Sửa chữa, cải tạo, làm hệ thống lọc nước tại Trung tâm Nuôi dưỡng người tâm thần Nam Quảng Trị (22/11/2025)
- Thư mời chào giá Tổ chức lớp tập huấn "Hướng dẫn Luật đấu thầu năm 2025" (13/11/2025)
- Thông báo về chuyển trụ sở làm việc tại Cơ sở 1 của Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh Quảng Trị (17/12/2025)
- Dự thảo Quyết định ban hành quy định chức năng nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Y tế tỉnh Quảng Trị (22/07/2025)
- Mời chào giá gói thầu: Kiểm định/kiểm xạ trang thiết bị năm 2025 (11/06/2025)